Giá trị cốt lõi của Văn kiện Đại hội XIV trước hết thể hiện ở sự kiên định nền tảng tư tưởng của Đảng là chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh. Tuy nhiên, sự kiên định này không mang tính bảo thủ, mà được đặt trong mối quan hệ biện chứng với yêu cầu đổi mới và phát triển sáng tạo. Văn kiện không chỉ khẳng định tính đúng đắn của con đường độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, mà còn nhấn mạnh việc vận dụng linh hoạt, sáng tạo lý luận vào thực tiễn Việt Nam trong điều kiện mới. Điều này phản ánh sự phát triển về tư duy lý luận của Đảng, thể hiện bản lĩnh chính trị vững vàng và năng lực thích ứng với bối cảnh biến đổi nhanh chóng của thế giới. Trên nền tảng đó, Văn kiện Đại hội XIV tiếp tục làm rõ hơn tính khoa học và cách mạng của chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh trong điều kiện phát triển mới, đặc biệt khi nhân mạng yêu cầu “kiên định những vấn đề có tính nguyên tắc” đồng thời “linh hoạt trong phương pháp và sáng tạo trong tổ chức thực hiện”. Cách tiếp cận này thể hiện sự nhận thức sâu sắc của Đảng về quy luật vận động của đời sống xã hội: lý luận không phải là hệ thống đóng kín, bất biến, mà là một chỉnh thể mở, luôn được bổ sung, phát triển thông qua tổng kết thực tiễn. Việc nhấn mạnh mối quan hệ giữa kiên định và đổi mới cho thấy Đảng không chỉ bảo vệ nền tảng tư tưởng về mặt hình thức, mà còn chu trọng bảo vệ “tinh thần sống” của lý luận – đó là khả năng giải thích và định hướng thực tiễn trong những điều kiện lịch sử cụ thể.

Trong Báo cáo của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về các Văn kiện trình Đại hội XIV của Đảng, do đồng chí Tô Lâm, Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII, Trưởng Tiểu ban Văn kiện trình bày ngày 20 tháng 01 năm 2026 đã nhấn mạnh một quan điểm cốt lõi trong công tác xây dựng Văn kiện mang tính định hướng sâu sắc: “Văn kiện lần này đã được xây dựng theo phương châm: Bám sát thực tiễn, tôn trọng quy luật khách quan, kết tinh trí tuệ tập thể, phản ánh trung thực mong muốn, nguyện vọng của Nhân dân. Từng nhận định, từng mục tiêu, từng giải pháp đều được nghiên cứu, chắt lọc, xuất phát từ thực tiễn; coi hiệu quả và tính khả thi là tiêu chuẩn quan trọng.”[1] Nhận định của Tổng Bí thư Tô Lâm về phương châm xây dựng Văn kiện Đại hội XIV đã hàm chứa một hệ quy chiếu tư duy mang tính lý luận – thực tiễn sâu sắc, thể hiện rõ bước phát triển trong tư duy hoạch định đường lối của Đảng. Trước hết, cụm từ “bám sát thực tiễn, tôn trọng quy luật khách quan” phản ánh sự quán triệt nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa duy vật biện chứng, theo đó mọi chủ trương, chính sách phải xuất phát từ điều kiện hiện thực cụ thể, đồng thời vận động phù hợp với các quy luật khách quan của đời sống kinh tế – xã hội. Điều này cho thấy Văn kiện không được xây dựng trên những giả định chủ quan hay ý chí áp đặt, mà là kết quả của quá trình tổng kết thực tiễn một cách khoa học, có hệ thống. Bên cạnh đó, việc nhấn mạnh “kết tinh trí tuệ tập thể” khẳng định tính dân chủ trong tư duy lãnh đạo, khi quá trình xây dựng Văn kiện trở thành sự hội tụ của nhiều chủ thể – từ các nhà hoạch định chính sách, giới nghiên cứu đến các tầng lớp nhân dân – qua đó nâng cao tính toàn diện và độ tin cậy của các luận điểm. Đặc biệt, yêu cầu “phản ánh trung thực mong muốn, nguyện vọng của Nhân dân” không chỉ mang ý nghĩa chính trị mà còn thể hiện bản chất của Nhà nước và chế độ, trong đó Nhân dân là chủ thể tối cao của quyền lực; vì vậy, Văn kiện không chỉ là sản phẩm của tư duy lãnh đạo mà còn là sự kết tinh của ý chí xã hội. Trên nền tảng đó, luận điểm “coi hiệu quả và tính khả thi là tiêu chuẩn quan trọng” thể hiện bước chuyển từ tư duy định hướng sang tư duy quản trị phát triển, trong đó các mục tiêu và giải pháp không chỉ dừng lại ở tính đúng đắn về lý luận, mà phải được kiểm chứng bằng khả năng triển khai trong thực tiễn và kết quả cụ thể. Như vậy, toàn bộ phát biểu không chỉ là một mô tả về quy trình xây dựng Văn kiện, mà còn là sự khái quát một phương pháp luận phát triển hiện đại: lấy thực tiễn làm điểm xuất phát, lấy Nhân dân làm trung tâm, lấy khoa học làm nền tảng và lấy hiệu quả làm thước đo. Chính sự kết hợp chặt chẽ giữa các yếu tố này đã tạo nên tính khả tín, sức thuyết phục và giá trị định hướng lâu dài của Văn kiện Đại hội XIV trong bối cảnh biến động phức tạp của thế giới hiện nay.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự cạnh tranh về hệ tư tưởng ngày càng gay gắt, việc kiên định nền tảng tư tưởng còn gắn liền với yêu cầu nâng cao “sức đề kháng” của xã hội trước các quan điểm sai trái, thù địch. Văn kiện Đại hội XIV không chỉ đặt ra nhiệm vụ trung thành và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, mà còn nhấn mạnh việc chủ động đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái trên cơ sở khoa học và thực tiễn. Điều này thể hiện bước chuyển từ thế bị động sang chủ động trong công tác tư tưởng, đồng thời khẳng định vai trò của lý luận như một “vũ khí sắc bén” trong bảo vệ Đảng và chế độ. Chính sự kết hợp hài hòa giữa tính kiên định và tính sáng tạo, giữa kế thừa và phát triển, giữ lý luận và thực tiễn đã tạo nên sức sống bền vững của hệ tư tưởng của Đảng, đồng thời củng cố nền tảng cho việc hoạch định đường lối phát triển đất nước trong giai đoạn tới.
Tiếp cận từ chiều sâu lý luận và thực tiễn, có thể thấy rằng sự nhấn mạnh của Văn kiện Đại hội XIV về phát triển nhanh và bền vững dựa trên khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số không đơn thuần là một lựa chọn mang tính xu thế, mà là kết quả của quá trình nhận thức lại mô hình tăng trưởng trong điều kiện mới. Trong bối cảnh các nguồn lực truyền thống như tài nguyên thiên nhiên, lao động giá rẻ dần bộc lộ những giới hạn cả về quy mô lẫn hiệu quả, việc chuyển sang mô hình phát triển dựa trên tri thức và công nghệ phản ánh sự thích ứng chiến lược với quy luật vận động của nền kinh tế hiện đại – nơi mà giá trị gia tăng ngày càng được quyết định bởi hàm lượng chất xám và năng lực đổi mới. Đặc biệt, việc nhấn mạnh đến kinh tế số, kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn cho thấy tư duy phát triển của Đảng đã vượt ra khỏi khuôn khổ tăng trưởng thuần túy để hướng tới một mô hình phát triển tích hợp, trong đó các mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường được đặt trong mối quan hệ hữu cơ. Kinh tế số tạo ra động lực tăng trưởng mới dựa trên dữ liệu và công nghệ; kinh tế xanh hướng tới giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, sử dụng hiệu quả tài nguyên; trong khi kinh tế tuần hoàn góp phần kéo dài vòng đời của sản phẩm, giảm thiểu chất thải và tối ưu hóa giá trị sử dụng của nguồn lực. Sự kết hợp này không chỉ giúp nâng cao chất lượng tăng trưởng, mà còn bảo đảm tính bền vững trong dài hạn – một yêu cầu mang tính sống còn trong bối cảnh biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường ngày càng gia tăng. Có thể thấy, định hướng này không chỉ phản ánh sự nhạy bén trong việc nắm bắt xu thế toàn cầu, mà còn thể hiện tầm nhìn dài hạn trong việc định hình con đường phát triển của Việt Nam. Đó là con đường dựa trên tri thức, công nghệ và con người – những yếu tố mang tính quyết định trong kỷ nguyên mới. Qua đó, Văn kiện Đại hội XIV không chỉ xác lập mục tiêu phát triển, mà còn kiến tạo một khuôn khổ tư duy mới, làm nền tảng cho việc hoạch định chính sách và tổ chức thực tiễn trong giai đoạn tới, bảo đảm cho quá trình phát triển của đất nước vừa đạt tốc độ cao, vừa giữ được tính bền vững và ổn định.
Một nội dung cốt lõi khác là yêu cầu xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân. Văn kiện Đại hội XIV tiếp tục khẳng định vai trò của pháp luật trong quản lý xã hội, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu nâng cao hiệu lực, hiệu quả của bộ máy nhà nước, tăng cường kỷ luật, kỷ cương và phòng, chống tham nhũng, tiêu cực. Đi sâu hơn, có thể nhận thấy rằng yêu cầu xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa trong Văn kiện Đại hội XIV không chỉ dừng lại ở việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, mà còn hướng tới việc thiết lập một cơ chế vận hành quyền lực nhà nước mang tính hiện đại, minh bạch và kiểm soát hiệu quả. Trọng tâm của quá trình này là bảo đảm nguyên tắc thượng tôn pháp luật đi đôi với kiểm soát quyền lực, trong đó mọi chủ thể thực thi quyền lực đều phải được đặt trong khuôn khổ pháp lý rõ ràng, chịu sự giám sát chặt chẽ của Nhân dân và các thiết chế kiểm tra, giám sát. Văn kiện đồng thời hàm ý một bước chuyển quan trọng từ mô hình quản lý hành chính truyền thống sang mô hình quản trị quốc gia hiện đại, lấy hiệu quả phục vụ người dân và doanh nghiệp làm thước đo. Điều này đòi hỏi phải tiếp tục cải cách mạnh mẽ bộ máy hành chính theo hướng tinh gọn, chuyên nghiệp, liêm chính và số hóa, qua đó nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công và giảm thiểu các “điểm nghẽn” thể chế. Bên cạnh đó, việc đẩy mạnh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực không chỉ mang ý nghĩa xử lý vi phạm, mà còn là quá trình kiến tạo một môi trường thể chế trong sạch, công bằng, nơi các nguồn lực được phân bổ dựa trên nguyên tắc minh bạch và cạnh tranh lành mạnh. Chính sự kết hợp giữa hoàn thiện pháp luật, kiểm soát quyền lực và nâng cao đạo đức công vụ sẽ tạo nên nền tảng vững chắc cho một Nhà nước “kiến tạo phát triển”, qua đó củng cố niềm tin xã hội và bảo đảm cho tiến trình phát triển đất nước diễn ra ổn định, bền vững trong dài hạn.
Đồng thời, Văn kiện cũng đặc biệt nhấn mạnh vai trò của đại đoàn kết toàn dân tộc như một nguồn lực nội sinh to lớn. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, việc phát huy sức mạnh tổng hợp của các tầng lớp nhân dân, kết hợp hài hòa giữa lợi ích cá nhân và lợi ích tập thể, giữa lợi ích dân tộc và lợi ích quốc tế là yếu tố quyết định đến sự thành công của quá trình phát triển. Từ góc độ lý luận và thực tiễn, có thể thấy rằng việc đề cao đại đoàn kết toàn dân tộc trong Văn kiện Đại hội XIV không chỉ mang ý nghĩa chính trị – xã hội truyền thống, mà còn được nâng lên thành một chiến lược phát triển mang tính nền tảng trong bối cảnh mới. Đại đoàn kết không còn được hiểu đơn thuần là sự tập hợp lực lượng, mà là quá trình kiến tạo sự đồng thuận xã hội trên cơ sở hài hòa lợi ích, tôn trọng sự đa dạng và phát huy tối đa tiềm năng của từng chủ thể trong xã hội. Điều này đòi hỏi phải thiết lập các cơ chế, thể chế bảo đảm sự tham gia thực chất của Nhân dân vào quá trình hoạch định và thực thi chính sách, qua đó chuyển hóa “ý chí xã hội” thành “năng lực hành động tập thể”. Trong điều kiện hội nhập quốc tế sâu rộng, đại đoàn kết còn phải được đặt trong mối quan hệ tương tác giữa nội lực và ngoại lực, trong đó nội lực giữ vai trò quyết định, còn ngoại lực là nguồn bổ sung quan trọng. Việc kết hợp hài hòa giữa các lợi ích không chỉ giúp giảm thiểu xung đột xã hội, mà còn tạo ra sự ổn định – tiền đề cần thiết cho phát triển bền vững. Hơn nữa, khi niềm tin xã hội được củng cố và các chủ thể cùng chia sẻ tầm nhìn phát triển, đại đoàn kết sẽ trở thành một “nguồn vốn xã hội” đặc biệt, có khả năng lan tỏa và nhân lên sức mạnh, qua đó nâng cao khả năng thích ứng và sức chống chịu của quốc gia trước những biến động phức tạp của môi trường quốc tế.
Tuy nhiên, trong bối cảnh mới, việc bảo vệ và lan tỏa các giá trị cốt lõi của Văn kiện Đại hội XIV đang đứng trước nhiều thách thức. Toàn cầu hóa và sự đa dạng hóa các hệ giá trị làm gia tăng sự cạnh tranh về tư tưởng, trong khi không gian mạng trở thành môi trường truyền tải thông tin chủ yếu với tốc độ nhanh và phạm vi rộng. Trong môi trường đó, thông tin chính thống phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các luồng thông tin đa chiều, trong đó không ít thông tin sai lệch, xuyên tạc, thậm chí mang tính chống phá. Các thế lực thù địch lợi dụng đặc điểm này để tác động vào nhận thức của một bộ phận người dân, đặc biệt là giới trẻ, nhằm làm suy giảm niềm tin vào Đảng và Nhà nước.
Bên cạnh những thách thức từ bên ngoài, những hạn chế nội tại cũng là yếu tố cần được nhìn nhận một cách nghiêm túc. Công tác tuyên truyền ở một số nơi còn mang tính hình thức, thiếu chiều sâu và chưa phù hợp với đặc điểm của từng nhóm đối tượng. Nội dung tuyên truyền đôi khi còn khô cứng, thiếu hấp dẫn, chưa tận dụng hiệu quả các phương tiện truyền thông hiện đại. Đáng chú ý, sự suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống trong một bộ phận cán bộ, đảng viên không chỉ ảnh hưởng đến uy tín của Đảng mà còn làm giảm sức thuyết phục của các giá trị được tuyên truyền.
Trong bối cảnh hiện nay, việc bảo vệ và lan tỏa các giá trị cốt lõi của Văn kiện Đại hội XIV đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, đồng bộ và sáng tạo. Trước hết, cần đổi mới mạnh mẽ công tác giáo dục lý luận chính trị theo hướng hiện đại, gắn với thực tiễn và phù hợp với nhu cầu của xã hội. Việc truyền tải các giá trị lý luận không thể dừng lại ở việc cung cấp thông tin, mà phải hướng đến việc hình thành niềm tin và định hướng hành động. Trên tinh thần đó, Văn kiện Đại hội XIV nhấn mạnh yêu cầu nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác giáo dục chính trị, tư tưởng theo hướng thiết thực, tránh hình thức, gắn lý luận với thực tiễn sinh động của đất nước, qua đó làm cho chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh thực sự trở thành nền tảng tinh thần vững chắc trong đời sống xã hội. Điều này đặt ra yêu cầu phải chuyển từ “truyền thụ kiến thức” sang “phát triển năng lực tư duy chính trị”, giúp người đọc không chỉ hiểu mà còn có khả năng vận dụng và bảo vệ các giá trị lý luận trước những tác động đa chiều của bối cảnh mới.
Một trong những yêu cầu quan trọng đặt ra là phải gắn việc bảo vệ và lan tỏa các giá trị cốt lõi của Văn kiện với quá trình phát triển văn hóa – con người Việt Nam. Văn kiện Đại hội XIV đã nhấn mạnh vai trò của văn hóa như một nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu, vừa là động lực của phát triển. Điều này cho thấy, các giá trị lý luận không tồn tại một cách trừu tượng, mà cần được thấm sâu vào đời sống văn hóa, trở thành chuẩn mực ứng xử, hệ giá trị định hướng hành vi của mỗi cá nhân và cộng đồng. Khi các giá trị của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh được chuyển hóa thành những phẩm chất cụ thể như trách nhiệm, trung thực, sáng tạo, cống hiến…, thì khi đó việc bảo vệ nền tảng tư tưởng mới thực sự đạt được chiều sâu và tính bền vững.
Đặc biệt, trong điều kiện phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, việc lan tỏa các giá trị cốt lõi càng cần được đặt trong mối quan hệ hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo đảm tiến bộ, công bằng xã hội. Nếu chỉ chú trọng tăng trưởng kinh tế mà xem nhẹ yếu tố con người, đạo đức và công bằng, thì sẽ dễ dẫn đến những hệ lụy tiêu cực, làm suy giảm niềm tin xã hội, vốn là nền tảng quan trọng của sự ổn định và phát triển. Do đó, việc bảo vệ các giá trị của Văn kiện không chỉ là bảo vệ một hệ tư tưởng, mà còn là bảo vệ định hướng phát triển đúng đắn, bảo đảm cho đất nước không bị chệch khỏi mục tiêu “dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh”.
Yêu cầu lan tỏa các giá trị cốt lõi của Văn kiện Đại hội XIV cũng gắn liền với việc nâng cao “sức mạnh mềm” của Việt Nam. Đây là một nội dung có ý nghĩa chiến lược, bởi trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, cạnh tranh giữa các quốc gia không chỉ diễn ra trên lĩnh vực kinh tế hay quân sự, mà còn trên phương diện giá trị, văn hóa và mô hình phát triển. Việc khẳng định và lan tỏa những giá trị đặc trưng của con đường phát triển Việt Nam – kết hợp giữa độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội, giữa truyền thống và hiện đại – sẽ góp phần nâng cao vị thế và uy tín của đất nước trên trường quốc tế.
Một khía cạnh quan trọng khác là phải tăng cường công tác nghiên cứu lý luận, tổng kêt thực tiễn nhằm không ngừng bổ sung, phát triển các giá trị cốt lõi của Văn kiện. Như đã khẳng định, lý luận không phải là hệ thống bất biến, mà luôn vận động và phát triển cùng với thực tiễn. Do đó, việc bảo vệ nền tảng tư tưởng không đồng nghĩa với việc đóng khung lý luận, mà ngược lại phải chủ động làm giàu, phát triển lý luận trên cơ sở những thành tựu mới của thực tiễn trong nước và thế giới. Điều này đòi hỏi sự tham gia tích cực của đội ngũ trí thức, các nhà khoa học, các cơ quan nghiên cứu, nhằm tạo ra những luận cứ khoa học vững chắc, góp phần nâng cao tính thuyết phục và sức sống của hệ tư tưởng.
Trong quá trình đó, vai trò của truyền thông chính thống cần được phát huy mạnh mẽ hơn nữa. Không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thông tin, truyền thông cần trở thành cầu nối giữa lý luận và thực tiễn, giữa chủ trương của Đảng và đời sống của nhân dân. Việc xây dựng những câu chuyện, những hình mẫu điển hình, những giá trị sống tích cực từ thực tiễn sẽ giúp các nội dung của Văn kiện trở nên gần gũi, dễ hiểu và dễ tiếp nhận hơn. Đồng thời, cần tăng cường tính tương tác, đối thoại trong truyền thông, tạo điều kiện để người dân tham gia vào quá trình trao đổi, phản biện và tiếp nhận thông tin một cách chủ động.
Cùng với đó, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong công tác tuyên truyền, coi không gian mạng là “trận địa chính” trong giai đoạn hiện nay. Văn kiện Đại hội XIV đã chỉ rõ yêu cầu cần chủ động nắm bắt, làm chủ công nghệ thông tin, phát triển hạ tầng số và nâng cao năng lực truyền thông trong môi trường số, coi đây là một trong những yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả công tác tư tưởng. Việc xây dựng các sản phẩm truyền thông đa phương tiện, sử dụng ngôn ngữ gần gũi, hình thức sinh động không chỉ giúp tăng khả năng tiếp cận mà còn góp phần định hình dư luận xã hội theo hướng tích cực. Đồng thời, việc phát huy vai trò của các chủ thể truyền thông mới, đặc biệt là những cá nhân có uy tín và sức ảnh hưởng trong cộng đồng, chính là sự cụ thể hóa phương châm “lấy cái tích cực đẩy lùi cái tiêu cực”, tạo ra hệ sinh thái truyền thông lành mạnh, có khả năng tự điều chỉnh và lan tỏa các giá trị đúng đắn.
Đáng chú ý, trong kỷ nguyên số, việc lan tỏa các giá trị cốt lõi không thể tách rời khỏi việc xây dựng “văn hóa số” lành mạnh. Điều này bao gồm việc nâng cao nhận thức, kỹ năng số cho người dân, đặc biệt là giới trẻ, giúp họ có khả năng phân biệt được thông tin đúng sai, có sức đề kháng trước những thông tin tiêu cực, độc hại. Đồng thời, cần xây dựng các nền tảng nội dung số mang bản sắc Việt Nam, vừa hiện đại, hấp dẫn, vừa truyền tải được những giá trị tích cực, góp phần định hướng dư luận xã hội.
Một yếu tố mang tính quyết định là nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, đảng viên. Đại hội XIV đặc biệt nhấn mạnh yêu cầu xây dựng đội ngũ cán bộ “đủ phẩm chất, năng lực và uy tín, ngang tầm nhiệm vụ”, coi đây là khâu then chốt trong công tác xây dựng Đảng. Trong điều kiện hiện nay, uy tín và sức thuyết phục của hệ thống chính trị không chỉ đến từ chủ trương, đường lối đúng đắn, mà còn từ chính hành động và phẩm chất của đội ngũ thực thi. Do đó, việc tăng cường kỷ luật, kỷ cương, kiểm soát quyền lực, phòng, chống tham nhũng, tiêu cực phải được thực hiện một cách kiên quyết, đồng bộ, nhằm củng cố niềm tin của nhân dân và tạo nền tảng vững chắc cho việc lan tỏa các giá trị tích cực trong xã hội.
Có thể thấy rằng việc lan tỏa các giá trị cốt lõi của Văn kiện Đại hội XIV cần được triển khai theo hướng đi từ trong ra ngoài, từ việc củng cố nhận thức, niềm tin trong nội bộ Đảng, đến việc mở rộng ảnh hưởng ra toàn xã hội. Đảng viên, cán bộ không chỉ là người tiếp nhận, mà còn phải là những “hạt nhân lan tỏa”, những tấm gương sống động thể hiện các giá trị của Văn kiện trong hành động cụ thể. Khi lời nói đi đôi với việc làm, khi giá trị được thể hiện bẳng thực tiễn, thì sức thuyết phục sẽ được nâng lên một cách tự nhiên và bền vững.
Ngoài ra, cần phát huy vai trò của các tổ chức chính trị - xã hội trong việc lan tỏa các giá trị cốt lõi. Văn kiện Đại hội XIV khẳng định rõ vai trò của Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể nhân dân trong việc tập hợp, vận động quần chúng, tạo sự đồng thuận xã hội và phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc. Đặc biệt, lực lượng thanh niên với đặc trưng năng động, sáng tạo, khả năng thích ứng nhanh với công nghệ, cần được định hướng đúng đắn để trở thành lực lượng nòng cốt trong công tác tuyên truyền và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Việc xây dựng môi trường xã hội lành mạnh, tạo điều kiện để thanh niên rèn luyện, cống hiến và trưởng thành chính là cách thức bền vững để bảo đảm sự kế thừa và phát triển các giá trị cốt lõi trong dài hạn.
Cần chú trọng đến việc cá nhân hóa nội dung tuyên truyền, phù hợp với từng nhóm đối tượng khác nhau. Trong xã hội hiện đại, mỗi nhóm đối tượng có đặc điểm, nhu cầu và cách tiếp cận thông tin khác nhau. Do đó, việc sử dụng một cách tiếp cận đồng loạt sẽ khó đạt hiệu quả cao. Thay vào đó, cần xây dựng các thông điệp linh hoạt, phù hợp với từng nhóm như thanh niên, công nhân, trí thức, doanh nhân…, từ đó nâng cao tính hiệu quả và khả năng lan tỏa của công tác tuyên truyền.
Bảo vệ và lan tỏa các giá trị cốt lõi của Văn kiện Đại hội XIV không chỉ là nhiệm vụ của riêng một cơ quan hay tổ chức nào, mà là trách nhiệm chung của toàn xã hội. Đây là quá trình lâu dài, đòi hỏi sự kiên trì, sáng tạo và đổi mới không ngừng. Trong bối cảnh mới, khi các yếu tố truyền thống và hiện đại đan xen, khi cơ hội và thách thức song hành, việc thực hiện tốt nhiệm vụ này sẽ góp phần quan trọng vào việc củng cố niềm tin xã hội, tăng cường sức mạnh nội sinh và bảo đảm sự phát triển bền vững của đất nước.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia Sự thật, Hà Nội, tập 1.
2. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia Sự thật, Hà Nội.
3. Nguyễn Phú Trọng (2022), Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam, Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia Sự thật, Hà Nội.
Đỗ Khắc Gia Long - Khoa CTĐ, CTCT, Học viện Quân y
[1] - Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, NXB Chính trị Quốc gia Sự thật, Hà Nội, tập 1, tr. 23.






.jpg)

.jpg)
.jpg)





Bình luận