65 năm Thảm họa da cam ở Việt Nam (1961-2026) cũng là những hậu quả rất nặng nề đối với môi trường, sức khỏe con người và đời sống xã hội. Trong hành trình ấy, Đà Nẵng là một điểm sáng với những dấu ấn nổi bật trong xử lý ô nhiễm, huy động nguồn lực và mở rộng hợp tác quốc tế chăm sóc nạn nhân chất độc da cam (NNCĐDC).
Từ một trong những điểm nóng ô nhiễm nghiêm trọng đến môi trường an toàn hơn.
Trong chiến tranh, Đà Nẵng từng là một căn cứ quân sự chiến lược, sân bay Đà Nẵng là nơi tập trung một khối lượng rất lớn chất độc hóa học, là nơi tập kết, lưu trữ chất độc da cam/dioxin của quân đội Mỹ để thực hiện phun rải ở miền Nam Việt Nam. Sau chiến tranh, khu vực này trở thành một trong những điểm nóng ô nhiễm chất dioxin nghiêm trọng nhất Việt Nam.
Triển lãm “Da cam - Lương tri và công lý” - Đà Nẵng 2026 tại Bảo tàng Đà Nẵng ngày 22/7/2026, hoạt động ý nghĩa hướng tới kỷ niệm 65 năm Thảm họa da cam ở Việt Nam
Mức độ ô nhiễm đã đặt ra một thách thức lớn không chỉ về môi trường mà còn về kỹ thuật, nguồn lực và năng lực tổ chức thực hiện.
Trước yêu cầu cấp thiết đó, Chính phủ Việt Nam đã xác định xử lý ô nhiễm dioxin tại sân bay Đà Nẵng là nhiệm vụ ưu tiên. Dự án được triển khai từ tháng 8/2012 với sự phối hợp giữa Bộ Quốc phòng Việt Nam và Cơ quan Phát triển Quốc tế Hoa Kỳ (USAID).
Trong quá trình triển khai, dự án phải đối mặt với những khó khăn lớn hơn dự kiến. Tuy nhiên, với sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan, tổ chức của Việt Nam và Hoa Kỳ, dự án đã được triển khai an toàn, hiệu quả. Đến tháng 11/2018, dự án hoàn thành toàn bộ các hạng mục và đạt các chỉ tiêu kỹ thuật theo tiêu chuẩn quốc tế. Khoảng 94.600 m³ đất và bùn nhiễm dioxin nồng độ cao được xử lý; 68.000 m³ đất và trầm tích nhiễm nồng độ thấp được cô lập, quản lý an toàn lâu dài. Nồng độ dioxin sau xử lý giảm xuống dưới 1 ppt, thấp hơn nhiều so với ngưỡng làm sạch 150 ppt theo mục tiêu đề ra. Đặc biệt, 32,4 ha đất sạch được bàn giao để phục vụ phát triển hạ tầng và mở rộng sân bay.
Việc đưa sân bay quốc tế Đà Nẵng ra khỏi danh sách các điểm nóng ô nhiễm dioxin không chỉ có ý nghĩa về môi trường. Đó còn là kết quả của sự kết hợp giữa quyết tâm chính trị, năng lực tổ chức thực hiện, khoa học - công nghệ và hợp tác quốc tế. Từ một khu vực từng bị ô nhiễm đặc biệt nghiêm trọng, một phần không gian đã được phục hồi, góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và tạo thêm điều kiện cho phát triển thành phố.
Đây là một trong những dấu ấn nổi bật nhất của Đà Nẵng trong hành trình khắc phục hậu quả chất độc da cam/dioxin.
Không để những nạn nhân bị lãng quên
Theo thống kê, TP. Đà Nẵng hiện có 37.700 người tham gia kháng chiến được hưởng chính sách người có công, trong đó hơn 4.790 người bị nhiễm chất độc hóa học. Toàn thành phố có khoảng 17.350 người bị ảnh hưởng bởi chất độc hóa học, với khoảng 3.900 người đang hưởng chế độ người khuyết tật. Đằng sau những con số ấy là những hoàn cảnh cụ thể, những gia đình phải gánh chịu những tổn thương lâu dài và những nhu cầu chăm sóc không thể giải quyết trong ngày một, ngày hai.
Trong công tác chăm lo nạn nhân, Hội NNCĐDC/dioxin thành phố Đà Nẵng đã giữ vai trò nòng cốt, là cầu nối giữa chính sách của Nhà nước với nhu cầu thực tế của NNCĐDC, đồng thời kết nối các nguồn lực trong xã hội và quốc tế.
Hai mươi năm qua, gần 103.000 lượt nạn nhân đã được Hội thăm hỏi, trợ cấp và hỗ trợ. Sau quá trình sắp xếp tổ chức, trong những tháng cuối năm 2025, Hội tiếp tục kết nối, huy động các nguồn lực trong nước và quốc tế để duy trì hoạt động chăm sóc, phục hồi chức năng và hỗ trợ NNCĐDC.
Một điểm đáng ghi nhận trong cách làm của Đà Nẵng là công tác chăm lo nạn nhân ngày càng chuyển từ hỗ trợ đơn thuần sang chăm sóc toàn diện và phát triển khả năng của mỗi người.
Tại các Trung tâm Bảo trợ, hoạt động chăm sóc được kết hợp với giáo dục, phục hồi chức năng, lao động trị liệu và đào tạo nghề. Các hoạt động trồng rau sạch, trồng nấm, chăn nuôi, dạy nghề may không chỉ giúp cải thiện sức khỏe và kỹ năng sống mà còn mở ra cơ hội để những người có khả năng được học nghề, làm việc và hòa nhập với cộng đồng.
Nhiều người được tạo việc làm tại các doanh nghiệp. Điều đó cho thấy chăm lo NNCĐDC không chỉ là hỗ trợ họ vượt qua khó khăn trước mắt mà còn tạo điều kiện để họ phát huy khả năng, sống có ích và được khẳng định giá trị của mình trong cộng đồng. Cùng với đó, từ năm 2014, Trung tâm Xông hơi giải độc và phục hồi chức năng được đưa vào hoạt động với sự hỗ trợ của Quỹ Harris Freeman Foundation (Hoa Kỳ), góp phần mang đến thêm cơ hội chăm sóc, phục hồi và nâng cao chất lượng cuộc sống cho NNCĐDC, thương binh và cựu chiến binh.
Khi nghĩa tình trở thành sức mạnh
Một trong những điểm nổi bật trong hành trình khắc phục hậu quả chất độc da cam/dioxin ở Đà Nẵng là khả năng huy động và kết nối nhiều nguồn lực.
Trong 20 năm qua, Hội NNCĐDC/dioxin thành phố đã đón tiếp hàng trăm tổ chức và hàng nghìn cá nhân nước ngoài; vận động nguồn kinh phí từ các dự án viện trợ quốc tế. Các hoạt động đối ngoại nhân dân, giao lưu, truyền thông và vận động quốc tế đã góp phần đưa câu chuyện về hậu quả chất độc da cam/dioxin ở Việt Nam đến gần hơn với cộng đồng quốc tế.
Đằng sau những nguồn lực vật chất ấy còn là sự lan tỏa của tình người. Đó là sự đồng hành của các tổ chức quốc tế, doanh nghiệp, nhà hảo tâm, cựu chiến binh, các tổ chức xã hội và đông đảo người dân.
Chính sự kết nối ấy đã tạo nên một sức mạnh đặc biệt. Bởi khắc phục hậu quả chất độc da cam/dioxin là một nhiệm vụ quá lớn nếu chỉ đặt lên vai một cơ quan hay một tổ chức. Đó là công việc cần sự tham gia của Nhà nước, các tổ chức xã hội, cộng đồng, doanh nghiệp và các đối tác quốc tế.
Tiếp tục hành trình không để ai bị bỏ lại phía sau
Những kết quả đạt được là rất đáng ghi nhận, song hậu quả chất độc da cam/dioxin vẫn còn lâu dài, nhu cầu chăm sóc, phục hồi chức năng và hỗ trợ đời sống cho nạn nhân vẫn còn lớn. Trong hành trình ấy, Hội NNCĐDC/dioxin thành phố Đà Nẵng đã và đang giữ vai trò nòng cốt, bền bỉ kết nối các nguồn lực, triển khai nhiều hoạt động thiết thực, đồng hành cùng nạn nhân và gia đình.
Thời gian tới, Hội cần tiếp tục phát huy vai trò cầu nối, chủ động hơn trong nắm bắt nhu cầu của nạn nhân, mở rộng các hoạt động chăm sóc, phục hồi chức năng, hỗ trợ sinh kế và hòa nhập cộng đồng. Cùng với đó, sự chung tay của Nhà nước, doanh nghiệp, các tổ chức xã hội, đối tác quốc tế và cộng đồng vẫn là nguồn lực quan trọng để hành trình chăm lo, xoa dịu nỗi đau da cam được tiếp nối bền bỉ hơn.
Bởi khắc phục hậu quả chất độc da cam/dioxin không chỉ là giải quyết một vấn đề của quá khứ. Đó còn là cách hôm nay chúng ta bảo vệ sự sống, gìn giữ phẩm giá con người và cùng nhau xây dựng một tương lai nhân văn hơn.
Trần Thúy Hiền
Trường Chính trị thành phố Đà Nẵng















Bình luận