TS. Nguyễn Thị Thu Nga - Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh
Sự bùng nổ của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã biến không gian mạng thành “môi trường tác chiến thứ năm”, đặt công tác xây dựng Đảng trước thách thức chưa từng có. Các thế lực thù địch lợi dụng công nghệ số, Deepfake và AI để xuyên tạc lịch sử, bôi nhọ lãnh tụ, thúc đẩy “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”. Đồng thời, mặt trái của Internet và xã hội số làm trầm trọng thêm tình trạng suy thoái tư tưởng, đạo đức, lối sống trong một bộ phận cán bộ, đảng viên. Bài viết phản bác luận điệu sai lầm về “tan rã ý thức hệ” trong kỷ nguyên số, phân tích biểu hiện suy thoái đặc thù trên môi trường mạng, đồng thời đề xuất giải pháp ứng dụng công nghệ trong quản lý Đảng, xây dựng “văn hóa liêm chính số” và phát huy trách nhiệm nêu gương của người đứng đầu, nhằm hiện thực hóa mục tiêu xây dựng Đảng “là đạo đức, là văn minh” trong thời đại mới.
Đặt vấn đề
1. Bối cảnh và tính cấp thiết
Việt Nam đang bước vào giai đoạn có ý nghĩa lịch sử đặc biệt - “Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc” với mục tiêu chiến lược trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045.¹ Trong tiến trình đó, vai trò hạt nhân lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam là nhân tố quyết định mọi thắng lợi. Tuy nhiên, đây cũng là giai đoạn Đảng đối mặt đồng thời với hai nhóm thách thức có tính chất khác nhau nhưng liên kết và khuếch đại lẫn nhau trên môi trường số.
Các thế lực thù địch đang khai thác không gian mạng như vũ khí chiến lược để triển khai chiến lược “Diễn biến hòa bình” với các biến thể kỹ thuật số ngày càng tinh vi. Cùng với việc ứng dụng công nghệ Deepfake và trí tuệ nhân tạo để bôi nhọ lãnh tụ, xuyên tạc lịch sử và đường lối, chúng còn phổ biến luận điệu lý luận rằng kinh tế thị trường và kỷ nguyên số sẽ tất yếu dẫn đến sự “tan rã ý thức hệ” của Đảng cầm quyền, nhằm gây hoang mang lý luận và dao động tư tưởng trong nội bộ.
Văn kiện Đại hội XIV của Đảng (tháng 01/2026) tiếp tục cảnh báo: tình trạng suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống và những biểu hiện “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong nội bộ vẫn diễn biến phức tạp, chưa được ngăn chặn triệt để. Môi trường số với tính ẩn danh cao, cơn bão thông tin đa chiều và sự xâm nhập của các luồng văn hóa ngoại lai đang đặt cán bộ, đảng viên trước những cạm bẫy tư tưởng mới mà các biện pháp phòng chống truyền thống không còn đủ hiệu quả.² Đặc biệt, tâm lý “sợ trách nhiệm”, “đùn đẩy né tránh” trong môi trường thông tin số đa chiều đang trở thành “điểm nghẽn” cản trở việc thực thi các quyết sách đột phá, một hiện tượng chưa được nghiên cứu đầy đủ trong giới học thuật lý luận cũng như thực thi chính sách.
Phần lớn các nghiên cứu về xây dựng Đảng và bảo vệ nền tảng tư tưởng hiện nay tiếp cận vấn đề theo phương thức truyền thống, tập trung vào giáo dục chính trị, sinh hoạt Đảng và công tác cán bộ theo chiều dọc. Còn thiếu vắng những phân tích có hệ thống về: (1) cơ chế cụ thể qua đó môi trường số tác động đến tư tưởng cán bộ, đảng viên; (2) phản bác lý luận có căn cứ khoa học trước luận điệu “tan rã ý thức hệ”; và (3) ứng dụng công nghệ số trong công tác xây dựng Đảng như một giải pháp hệ thống.
Bài viết theo đuổi ba mục tiêu: (1) phản bác có căn cứ lý luận và thực tiễn quan điểm cho rằng kinh tế thị trường và kỷ nguyên số làm tan rã ý thức hệ Đảng; (2) nhận diện các biểu hiện suy thoái đặc thù trong môi trường số; (3) đề xuất khung giải pháp đột phá xây dựng “văn hóa liêm chính số” và ứng dụng công nghệ trong quản lý Đảng.
2. Phản bác luận điệu “tan rã ý thức hệ” trong kỷ nguyên số và kinh tế thị trường
Phân tích bản chất và mục tiêu của luận điệu
Luận điệu cho rằng kinh tế thị trường hội nhập sâu và chuyển đổi số sẽ tất yếu dẫn đến sự “tan rã ý thức hệ” của Đảng Cộng sản Việt Nam không phải là kết luận khoa học trung lập, đó là công cụ tư tưởng có mục tiêu chính trị rõ ràng: gây hoang mang lý luận, làm dao động niềm tin của cán bộ, đảng viên vào tính đúng đắn của con đường xã hội chủ nghĩa Việt Nam đang theo đuổi.
Về mặt logic học, luận điệu này phạm lỗi tất định luận lịch sử giản đơn, lấy kinh nghiệm của một số quốc gia xã hội chủ nghĩa Đông Âu cuối thế kỷ XX để áp đặt thành quy luật phổ quát, đồng thời bỏ qua những điều kiện lịch sử, văn hóa và bản lĩnh lý luận đặc thù của từng đảng cầm quyền.³ Thực tiễn 40 năm tiến hành Đổi mới là bằng chứng thực nghiệm bác bỏ tận gốc luận điệu đó.
Sự thích ứng biện chứng của Đảng qua thực tiễn 40 năm Đổi mới
Mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là bước phát triển sáng tạo có ý nghĩa lý luận quan trọng nhất của Đảng trong bốn thập kỷ Đổi mới. Đây không phải là sự “từ bỏ chủ nghĩa xã hội” mà là sự vận dụng sáng tạo nguyên lý chủ nghĩa Mác - Lênin về sự phù hợp tất yếu giữa quan hệ sản xuất với trình độ lực lượng sản xuất vào điều kiện cụ thể của thời kỳ quá độ ở Việt Nam.
Kết quả thực tiễn là minh chứng không thể bác bỏ: Việt Nam từ một nền kinh tế chậm phát triển, tình trạng kinh tế - xã hội nghèo đói, cô lập sau chiến tranh đã trở thành một trong 32 nền kinh tế lớn nhất thế giới, thuộc nhóm 20 nước có quy mô thương mại hàng đầu và có mạng lưới quan hệ đối ngoại với 194 quốc gia.⁴ Đây không phải là sự “tan rã ý thức hệ” mà là sự khẳng định tính ưu việt của mô hình chủ nghĩa xã hội mang bản sắc Việt Nam thông qua kết quả phát triển cụ thể và đo lường được.
Chuyển đổi số là “phương thức sản xuất” mới - Không phai nhạt mà củng cố ý thức hệ
Trước tác động của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, Đảng không chỉ không bị động mà còn chủ động dẫn dắt quá trình chuyển đổi số quốc gia theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Nghị quyết số 57-NQ/TW (tháng 12/2024) về phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đã xác lập nền tảng chính sách cho việc Đảng tiếp cận trí tuệ nhân tạo và dữ liệu như tư liệu sản xuất chiến lược của thời đại mới.⁵
Điều quan trọng là, chuyển đổi số không làm phai nhạt ý thức hệ mà là công cụ hiện đại để Đảng tối ưu hóa năng lực cầm quyền, quản trị quốc gia hiệu quả hơn, phục vụ nhân dân tốt hơn và bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa. Khi công nghệ số được triển khai với mục tiêu “dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh”, nó trở thành minh chứng thực tiễn của tính ưu việt chứ không phải tác nhân xói mòn.
Tự chủ chiến lược và văn hóa – “Hệ miễn dịch” nội sinh
Sự “tan rã ý thức hệ” trong lịch sử thường bắt đầu từ hai căn nguyên: mất tự chủ chiến lược và suy thoái văn hóa, đạo đức từ bên trong. Đảng ta nhận thức sâu sắc cả hai nguy cơ này.
Về tự chủ chiến lược, Nghị quyết số 59-NQ/TW (24/01/2025) về hội nhập quốc tế xác định: hội nhập phải trên nền tảng nội lực, bảo đảm độc lập, tự cường và không để Việt Nam bị “hòa tan” hay lệ thuộc vào các trung tâm quyền lực bên ngoài, kể cả trong không gian số.⁶ Đây là “bức tường lửa chính trị” ngăn chặn mọi áp lực “chọn bên” hay can thiệp vào chủ quyền số.
Về văn hóa và đạo đức, Nghị quyết số 80-NQ/TW (07/01/2026) khẳng định văn hóa là “nền tảng tinh thần”, là “hệ điều tiết” cho phát triển bền vững, đồng thời là hệ miễn dịch nội sinh trước sự xâm lăng của các luồng văn hóa lai căng, độc hại.⁷ Khi cán bộ, đảng viên giữ vững liêm chính và danh dự trên không gian mạng, họ trở thành những “cột mốc chủ quyền số” minh chứng sống cho tính chính danh của Đảng trong môi trường thông tin đa chiều.
3. Nhận diện các biểu hiện suy thoái tư tưởng đặc thù trong môi trường số
Một là, “Phòng dư luận” và cơ chế cực đoan hóa nhận thức
Mặt trái của không gian mạng tạo ra cơ chế cực đoan hóa nhận thức có hệ thống thông qua các “phòng dư luận” (echo chambers) không gian thông tin khép kín nơi thuật toán của các nền tảng xuyên biên giới cô lập người dùng khỏi thông tin đối lập và khuếch đại liên tục các luồng thông tin phù hợp với định kiến sẵn có.⁸ Đối với cán bộ, đảng viên thiếu bản lĩnh, việc tiếp xúc lặp lại và không có phản biện với thông tin xuyên tạc có thể dẫn đến sự bào mòn dần nhận thức chính trị, quá trình “tự diễn biến” mang tính tích lũy, khó nhận diện cho đến khi đã đến ngưỡng nguy hiểm.
Đặc biệt nguy hiểm là các chiến dịch “xuyên tạc lịch sử” và “hạ bệ thần tượng” được thiết kế bài bản: không phủ nhận hoàn toàn lịch sử, điều đó dễ bị bác bỏ mà khai thác có chọn lọc những yếu tố tiêu cực, đặt chúng ngoài bối cảnh và dùng ngôn ngữ học thuật, khách quan để đẩy vào các mạng lưới phân phối nội dung hướng vào giới trí thức và cán bộ trẻ.
Hai là, Hệ lụy từ lối sống thực dụng và văn hóa “lai căng” trong môi trường số
Sự xâm nhập của các luồng văn hóa ngoại lai phản cảm qua các nền tảng trực tuyến xuyên biên giới đang gây xung đột giá trị và tác động tiêu cực đến chuẩn mực đạo đức trong một bộ phận cán bộ, đảng viên trẻ. Biểu hiện đặc trưng là tình trạng “nhạt Đảng, khô Đoàn, xa rời chính trị”, sự co rút khỏi sinh hoạt chính trị tập thể và hướng vào lợi ích vật chất cá nhân.⁹
Cần chú ý rằng đây không hoàn toàn là kết quả của các hoạt động phá hoại có tổ chức từ bên ngoài, phần lớn là hệ quả của sự thiếu hụt sức hấp dẫn nội dung trong các kênh giáo dục chính trị truyền thống so với các nội dung số được thiết kế chuyên nghiệp và phù hợp thị hiếu thế hệ trẻ. Đây là thách thức về năng lực truyền thông tư tưởng, không chỉ là vấn đề an ninh.
Ba là, Tâm lý “sợ trách nhiệm”- Biểu hiện suy thoái đặc thù thời đại số
Một trong những biểu hiện suy thoái đặc thù nhất trong giai đoạn hiện nay là tâm lý “sợ trách nhiệm”, “đùn đẩy né tránh” trong cán bộ, đảng viên. Hiện tượng này được khuếch đại bởi môi trường thông tin số đa chiều: cán bộ lo ngại rằng mọi quyết định hành chính đều có thể bị “đưa lên mạng”, cắt xén bối cảnh và trở thành đối tượng của các chiến dịch đả kích trực tuyến.
Hệ quả là tình trạng làm việc “cầm chừng”, né tránh, đứng ngoài các quyết định đột phá và thiếu sáng tạo, trực tiếp cản trở việc thực thi các quyết sách đổi mới của Đảng trong kỷ nguyên vươn mình.¹⁰ Đây là “điểm nghẽn” có nguyên nhân tổng hợp: vừa từ suy thoái đạo đức cá nhân, vừa từ môi trường thông tin số tạo ra những rủi ro danh tiếng không đối xứng đối với hành động đột phá so với hành động thụ động.
Bốn là, Mưu đồ “phi chính trị hóa” lực lượng vũ trang qua truyền thông xuyên biên giới
Các chiến dịch truyền thông xuyên biên giới nhằm “phi chính trị hóa” Quân đội nhân dân và Công an nhân dân là một trong những mũi nhọn nguy hiểm nhất vì lực lượng vũ trang là công cụ bảo vệ Tổ quốc và chế độ quan trọng nhất. Thủ đoạn điển hình là: rêu rao đòi “trung lập hóa” quân đội; lợi dụng các vụ việc tiêu cực cá nhân để đánh đồng với bản chất của toàn lực lượng; và tác động vào tâm lý cán bộ, chiến sĩ trẻ qua mạng xã hội để kích động lối sống cá nhân chủ nghĩa, làm suy yếu sức chiến đấu.
Nguyên tắc Đảng lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt đối với lực lượng vũ trang không phải là đặc thù của chế độ xã hội chủ nghĩa, đó là nguyên tắc phổ quát của quản trị nhà nước hiện đại: kiểm soát dân sự đối với quân đội là điều kiện tiên quyết của ổn định chính trị ở mọi thể chế. Sự khác biệt là ở chỗ: ở Việt Nam, “dân sự” chính là Đảng, là đội tiên phong của giai cấp công nhân và nhân dân lao động.¹¹
4. Giải pháp: Thực hành “văn hóa liêm chính số” và chuyển đổi số trong xây dựng Đảng
Thứ nhất, Ứng dụng công nghệ số trong quản lý và giám sát đảng viên
Quản trị Đảng trong kỷ nguyên mới đòi hỏi ứng dụng có hệ thống các công cụ công nghệ số để khắc phục những hạn chế của mô hình quản lý truyền thống dựa trên báo cáo và hồ sơ giấy.
Hệ thống dữ liệu đảng viên thống nhất và liên thông là nền tảng hạ tầng cần thiết: số hóa toàn diện hồ sơ cán bộ từ cơ sở, kết nối liên thông giữa các cơ quan trong hệ thống chính trị, cho phép theo dõi liên tục quá trình tu dưỡng và công tác của đảng viên kể cả đối với những người công tác ở nước ngoài. Ứng dụng “Sổ tay đảng viên điện tử” đã được triển khai là bước đi đúng hướng, cần được mở rộng và nâng cấp thành hệ sinh thái sinh hoạt Đảng toàn diện.¹²
Hệ thống đánh giá cán bộ dựa trên dữ liệu có thể giải quyết một trong những hạn chế lớn nhất của công tác cán bộ hiện nay: tính cảm tính, chủ quan trong đánh giá. Khi năng lực và phẩm chất được đo lường thông qua kết quả đầu ra cụ thể, chỉ số tín nhiệm đa chiều và phản hồi từ nhân dân, được tổng hợp trên nền tảng dữ liệu minh bạch, phương châm “có vào, có ra, có lên, có xuống” mới có thể được thực thi thực chất, không phụ thuộc vào quan hệ cá nhân.
Thứ hai, Chuyển đổi số trong kiểm tra, giám sát: Từ “hậu kiểm” sang “giám sát thường xuyên”
Công nghệ dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo có khả năng chuyển hóa căn bản phương thức kiểm tra, giám sát của Đảng, từ kiểm tra theo kế hoạch và theo vụ việc sang giám sát thường xuyên, tự động dựa trên dữ liệu.
Cụ thể, kết nối và chia sẻ dữ liệu giữa cơ quan kiểm tra với thanh tra, kiểm toán và các cơ quan bảo vệ pháp luật cho phép: phân tích tự động các bất thường trong kê khai tài sản thu nhập; nhận diện sớm các dấu hiệu “lợi ích nhóm” thông qua phân tích mạng lưới quan hệ; và xây dựng hệ thống cảnh báo sớm về nguy cơ “tự diễn biến” trong nội bộ trước khi biểu hiện đã rõ ràng.¹³
Hệ thống giám sát và cảnh báo sớm an ninh tư tưởng ứng dụng AI để theo dõi xu hướng dư luận số là công cụ hỗ trợ quan trọng, song cần nhấn mạnh: đây là công cụ hỗ trợ ra quyết định cho con người, không phải hệ thống kiểm soát tự động. Việc quyết định xử lý vẫn phải thuộc về các tổ chức Đảng có thẩm quyền theo quy trình dân chủ tập trung.
Thứ ba, Xây dựng “văn hóa liêm chính số” - Trụ cột đạo đức trong kỷ nguyên mạng
“Văn hóa liêm chính số” là khái niệm mở rộng của văn hóa liêm chính truyền thống vào môi trường số: đòi hỏi cán bộ, đảng viên tự giác giữ gìn danh dự, chuẩn mực đạo đức cách mạng và kỷ luật phát ngôn trên không gian mạng với cùng tiêu chuẩn như trong đời thực, thậm chí cao hơn, vì sức lan tỏa và tác động của hành vi trên mạng lớn hơn nhiều.
Các cấu phần cụ thể của “văn hóa liêm chính số” bao gồm: (1) kỷ luật phát ngôn, không truyền bá thông tin chưa kiểm chứng, không đăng tải nội dung trái với nghị quyết, không tham gia các hội nhóm có mục đích không trong sáng; (2) trách nhiệm kiểm chứng, luôn có thói quen xác minh nguồn gốc trước khi chia sẻ thông tin; (3) chủ động lan tỏa tích cực, mỗi tài khoản cá nhân của đảng viên là “trạm phát văn hóa” lan tỏa những hình ảnh đẹp về đất nước, con người và thành tựu đổi mới.¹⁴
Hoàn thiện và thực thi nghiêm túc bộ quy tắc ứng xử trên không gian mạng gắn với hoàn thiện Luật An ninh mạng là điều kiện pháp lý cần thiết, nhưng hiệu quả thực sự chỉ đến khi chuẩn mực đó được nội hóa thành tự giác, không phải tuân thủ cưỡng bức.
Thứ tư, Trách nhiệm nêu gương của người đứng đầu trong môi trường số
Trong môi trường thông tin số, hành vi của người đứng đầu có sức lan tỏa chưa từng có, cả theo chiều tích cực lẫn tiêu cực. Phương thức lãnh đạo bằng nêu gương do đó càng có ý nghĩa quan trọng hơn trong kỷ nguyên số.
Nêu gương trong môi trường số bao gồm: đi đầu trong ứng dụng công nghệ và thực thi công vụ số; thể hiện văn hóa ứng xử văn minh và bản lĩnh chính trị trước các luồng thông tin đa chiều; và đặc biệt là bảo vệ những cán bộ dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung, tạo ra hành lang an toàn tâm lý để chống lại tâm lý “sợ trách nhiệm” đang lan rộng.
Về cơ chế, cần có hành lang pháp lý bảo vệ cán bộ đột phá sáng tạo trước các rủi ro truyền thông số không đối xứng, quy định rõ ràng rằng việc quyết định táo bạo nhưng đúng đắn về mặt chính sách không thể bị xử lý kỷ luật chỉ vì bị “đưa lên mạng” và bị dư luận ảo tấn công.
Từ thực tiễn tình hình thời gian qua trong công tác xây dựng Đảng trên không gian mạng, bài viết đưa ra một số khuyến nghị chính sách:
Một là, về thể chế: Ban hành quy định cụ thể bảo vệ cán bộ dám nghĩ, dám làm trước rủi ro truyền thông số không đối xứng; đồng thời xây dựng quy trình xử lý nhanh các vụ việc liên quan đến thông tin sai lệch về cán bộ trên mạng xã hội.
Hai là, về công nghệ: Ưu tiên đầu tư ngân sách cho xây dựng hạ tầng dữ liệu đảng viên thống nhất và liên thông; phát triển hệ thống cảnh báo sớm an ninh tư tưởng ứng dụng AI với cơ chế kiểm soát chặt chẽ và minh bạch.
Ba là, về đào tạo cán bộ: Đổi mới triệt để nội dung và phương thức giáo dục chính trị theo hướng tương tác, phù hợp môi trường số, đặc biệt bổ sung mô-đun “văn hóa liêm chính số” và kỹ năng nhận diện thông tin sai lệch (media literacy) vào tất cả chương trình đào tạo cán bộ; đồng thời trang bị kiến thức AI, Big Data và chuyển đổi số cho đội ngũ cán bộ chiến lược.
Bốn là, về truyền thông tư tưởng: Đầu tư xây dựng hệ sinh thái nội dung số chất lượng cao, cạnh tranh được về sức hấp dẫn với nội dung số thương mại, đây là điều kiện cần thiết để giáo dục chính trị tiếp cận hiệu quả thế hệ Gen Z và Gen Alpha trong tương lai gần. Hệ sinh thái nội dung số chính trị sẽ trở thành “lá chắn mềm” chống lại chiến lược diễn biến hòa bình trên không gian mạng, đồng thời là “cầu nối” để thế hệ trẻ tiếp cận lý tưởng cách mạng một cách tự nhiên, hấp dẫn.
5. Kết luận
Bài viết rút ra ba kết luận có tính hệ thống:
Thứ nhất, luận điệu cho rằng kinh tế thị trường và kỷ nguyên số tất yếu dẫn đến “tan rã ý thức hệ” Đảng là sai, trái về mặt lý luận và bị bác bỏ bởi thực tiễn 40 năm Đổi mới. Đảng Cộng sản Việt Nam đã và đang chứng minh rằng kiên định về nguyên tắc và linh hoạt về sách lược là con đường không chỉ giữ vững mà còn nâng cao năng lực cầm quyền trong bối cảnh biến động.
Thứ hai, môi trường số tạo ra những biểu hiện suy thoái tư tưởng mới với cơ chế riêng biệt, cần được nhận diện và xử lý bằng các giải pháp phù hợp, không thể chỉ áp dụng các phương thức truyền thống. Đặc biệt, tâm lý “sợ trách nhiệm” trong môi trường thông tin đa chiều là vấn đề cấp bách cần giải quyết thể chế, không chỉ bằng giáo dục đạo đức.
Thứ ba, xây dựng “văn hóa liêm chính số” và ứng dụng công nghệ trong quản lý Đảng là hướng đột phá có tính chiến lược, kết hợp sức mạnh của đạo đức truyền thống với năng lực công nghệ hiện đại để tạo ra “hệ miễn dịch” tư tưởng bền vững và năng lực quản trị Đảng xứng tầm nhiệm vụ kỷ nguyên mới.
Chú thích
¹ Đảng Cộng sản Việt Nam: Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Hà Nội, tháng 01/2026, phần mục tiêu phát triển đến năm 2045.
² Đảng Cộng sản Việt Nam: Nghị quyết Đại hội XIV, Sđd, phần đánh giá công tác xây dựng Đảng và các hạn chế còn tồn tại.
³ Fukuyama, F. (2011). The Origins of Political Order. New York: Farrar, Straus and Giroux, tr. 453–480. Phê bình về tất định luận lịch sử áp dụng đơn giản từ kinh nghiệm Đông Âu vào bối cảnh châu Á.
⁴ Bộ Chính trị (2025). Nghị quyết số 59-NQ/TW ngày 24/01/2025 về hội nhập quốc tế trong tình hình mới. Hà Nội. Số liệu: Việt Nam là một trong 32 nền kinh tế lớn nhất thế giới, thuộc nhóm 20 nước có quy mô thương mại hàng đầu.
⁵ Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Hà Nội.
⁶ Nghị quyết số 59-NQ/TW, Sđd, Quan điểm chỉ đạo: hội nhập trên nền tảng nội lực, không để Việt Nam bị “hòa tan”.
⁷ Bộ Chính trị (2026). Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 về phát triển văn hóa Việt Nam. Hà Nội, Quan điểm chỉ đạo, điểm 1.
⁸ Pariser, E. (2011). The Filter Bubble: What the Internet Is Hiding from You. New York: Penguin Press; Sunstein, C.R. (2017). #Republic: Divided Democracy in the Age of Social Media. Princeton: Princeton University Press.
⁹ Thuật ngữ “nhạt Đảng, khô Đoàn, xa rời chính trị” được sử dụng trong nhiều văn kiện của Đảng để mô tả xu hướng sa sút nhiệt tình chính trị trong thanh niên, đảng viên trẻ.
¹⁰ Phùng Hữu Phú (2023). “Căn bệnh sợ trách nhiệm và giải pháp khắc phục.” Tạp chí Cộng sản, số 1009, tháng 3/2023, tr. 15–22.
¹¹ Điều lệ Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Điều 2: “Đảng là đội tiên phong của giai cấp công nhân, đồng thời là đội tiên phong của nhân dân lao động và của dân tộc Việt Nam.” Hà Nội: Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật.
¹² Ban Tổ chức Trung ương Đảng (2024). Báo cáo kết quả triển khai ứng dụng “Sổ tay đảng viên điện tử”. Hà Nội.
¹³ Về ứng dụng Big Data trong kiểm tra, giám sát, xem: Chính phủ Việt Nam (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg phê duyệt “Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”. Hà Nội.
¹⁴ Bộ Thông tin và Truyền thông (2021). Bộ Quy tắc ứng xử trên mạng xã hội. Hà Nội, ban hành theo Quyết định số 874/QĐ-BTTTT.
Tài liệu tham khảo
1. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV. Hà Nội: Ban Chấp hành Trung ương.
2. Bộ Chính trị (2026). Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 về phát triển văn hóa Việt Nam. Hà Nội.
3. Bộ Chính trị (2025). Nghị quyết số 59-NQ/TW ngày 24/01/2025 về hội nhập quốc tế trong tình hình mới. Hà Nội.
4. Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Hà Nội.
5. Bộ Quốc phòng Việt Nam (2019). Sách Trắng Quốc phòng Việt Nam 2019. Hà Nội: Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật.
6. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Điều lệ Đảng Cộng sản Việt Nam. Hà Nội: Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật.
7. Bộ Thông tin và Truyền thông (2021). Bộ Quy tắc ứng xử trên mạng xã hội (Quyết định số 874/QĐ-BTTTT). Hà Nội.
8. Tô Lâm (2024). Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc Việt Nam. Hà Nội: Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật.
9. Nguyễn Phú Trọng (2023). Kiên quyết, kiên trì đấu tranh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực, góp phần xây dựng Đảng và Nhà nước ta ngày càng trong sạch, vững mạnh. Hà Nội: Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật.
10. Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh (2021). Giáo trình Chính trị học. Hà Nội: Nxb. Lý luận Chính trị.
11. Phùng Hữu Phú (chủ biên) (2014). Phòng chống “Diễn biến hòa bình” trong tình hình mới. Hà Nội: Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật.
12. Phùng Hữu Phú (2023). “Căn bệnh sợ trách nhiệm và giải pháp khắc phục.” Tạp chí Cộng sản, số 1009, tháng 3/2023, tr. 15–22.











.jpg)

.jpg)
.jpg)
Bình luận